common law
/'kɔmənlɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật tập quán, Thông luật: Một hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tiền lệ pháp lý được thiết lập qua thời gian, thay vì dựa chủ yếu vào các đạo luật thành văn do cơ quan lập pháp ban hành. Hệ thống này có nguồn gốc từ Anh.
- Quan hệ hôn nhân theo thông luật: Một mối quan hệ vợ chồng được công nhận về mặt pháp lý do hai người chung sống lâu dài và công khai như vợ chồng, mà không có nghi lễ kết hôn chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legal system in the United Kingdom is based on common law. (Hệ thống pháp luật ở Vương quốc Anh dựa trên thông luật.)
- The judge referred to a precedent set in a 19th-century case, as is common in common law systems. (Thẩm phán viện dẫn một tiền lệ từ một vụ án thế kỷ 19, như thường thấy trong các hệ thống thông luật.)
- They have been in a common law marriage for over ten years. (Họ đã sống chung như vợ chồng theo thông luật được hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common law system": Hệ thống thông luật, hệ thống pháp luật án lệ. Đối lập với hệ thống dân luật (civil law system) dựa trên bộ luật thành văn.
- Canada, like England, operates under a common law system. (Canada, giống như Anh, vận hành theo hệ thống thông luật.)
"Common law spouse/partner": Vợ/chồng hoặc bạn đời theo thông luật.
- In some jurisdictions, common law partners have similar rights to legally married couples. (Ở một số khu vực pháp lý, bạn đời theo thông luật có quyền lợi tương tự như các cặp đôi đã kết hôn hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Case law (n): Luật án lệ, là một phần cốt lõi của common law, chỉ toàn bộ các phán quyết và tiền lệ của tòa án.
- Precedent (n): Tiền lệ pháp lý, là nguyên tắc hoặc quy tắc được thiết lập trong một vụ án trước đó mà các tòa án sau phải tuân theo.
- Unwritten law (n): Luật bất thành văn, một cách gọi khác để chỉ các nguyên tắc của common law xuất phát từ tập quán và tiền lệ.
Từ đồng nghĩa
- Judge-made law: Luật do thẩm phán tạo ra (nhấn mạnh nguồn gốc từ các phán quyết tòa án).
- Customary law: Luật tập quán (nhấn mạnh khía cạnh phát triển từ thông lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý này.)
Thành ngữ liên quan
- At common law: Theo quy định của thông luật, theo nguyên tắc pháp lý truyền thống.
- At common law, this type of contract was not enforceable. (Theo thông luật, loại hợp đồng này không thể thi hành được.)
danh từ
- luật tập tục (theo tập quán thông thường)
Idioms
- common_law wifevợ lẽ, vợ hai